悖缪[bèi miù] [悖 缪]Lưu từKhácbiến thể của 悖谬 (bèi miù)Chữ trong từ悖bèiđi ngược lại缪liǎobiến thể cũ của 缭 (liǎo)Từ cận nghĩa:背谬bèi miùbiến thể của 悖谬 (bèi miù)