XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
愓
[dàng]
Lưu từ
Khác
hoang phí
Từ cận nghĩa:
糜烂
mí làn
hoang phí
大手大脚
dà shǒu dà jiǎo
hoang phí (thành ngữ)