糜烂[mí làn] [糜 烂]Lưu từKháchoang phí; thối rữa; phân hủyChữ trong từ糜mícháo gạo烂lànmềmTừ ghép:糜烂性毒剂mí làn xìng dú jìchất độc phồng rộpTừ cùng chữ:灿烂càn lànHSK 7lung linh腐烂fǔ lànHSK 7thối rữaTừ cận nghĩa:愓dànghoang phí大手大脚dà shǒu dà jiǎohoang phí (thành ngữ)