愧赧[kuì nǎn] [愧 赧]Lưu từKhácđỏ mặt vì xấu hổ; thẹn đỏ mặtChữ trong từ愧kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)赧nǎnđỏ mặt vì xấu hổTừ cận nghĩa:赧nǎnđỏ mặt vì xấu hổ羞脸xiū liǎnđỏ mặt vì xấu hổ