憩室炎[qì shì yán] [憩 室 炎]Lưu từKhácviêm túi thừaChữ trong từ憩qìbiến thể của 憩 (qì)室shìphòng炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm