戊唑醇[wù zuò chún] [戊 唑 醇]Lưu từKháctebuconazole (chất kháng nấm)Chữ trong từ戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)唑zuòazole (hóa học)醇chúncồn