扈[hù]Lưu từKháctùy tùngTừ ghép:跋扈bá hùhách dịch嚣张跋扈xiāo zhāng bá hùngạo mạn và chuyên chế飞扬跋扈fēi yáng bá hùhách dịch và độc đoánTừ cận nghĩa:人从rén cóngtùy tùng随员suí yuántuỳ tùng