XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
扬眉
[yáng méi] [扬 眉]
Lưu từ
Khác
nhướng mày
Chữ trong từ
扬
yáng
nâng
眉
méi
lông mày