揄[yú]Lưu từKháckéo ra; để cho treoTừ ghép:扶揄fú yúđưa lên cao揄扬yú yángkhen ngợi揄袂yú mèiđi bộ với tay đặt trong ống tay áo揶揄yé yúchế nhạoTừ cận nghĩa:擢zhuókéo ra扳动bān dòngkéo ra