扳动
[bān dòng] [扳 动]
kéo ra; kéo cần gạt
他用力扳动机器的开关。
tā yòng lì bān dòng jī qì de kāi guān.Anh ấy dùng lực gạt công tắc của máy móc.
[bān dòng] [扳 动]
kéo ra; kéo cần gạt
他用力扳动机器的开关。
tā yòng lì bān dòng jī qì de kāi guān.Anh ấy dùng lực gạt công tắc của máy móc.