搳拳[huá quán] [搳 拳]Lưu từKhácbiến thể của 划拳 (huá quán)Chữ trong từ搳huá拳quánnắm đấmTừ cùng chữ:太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyềnTừ cận nghĩa:豁拳huá quánbiến thể của 划拳 (huá quán)