XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
撕咬
[sī yǎo] [撕 咬]
Lưu từ
Khác
cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
Chữ trong từ
撕
sī
xé
咬
yǎo
cắn