擤[xǐng]Lưu từKháchỉ mũiTừ ghép:擤鼻涕xǐng bí tìhỉ mũiTừ cận nghĩa:擤鼻涕xǐng bí tìhỉ mũiVí dụ trong bài học他用纸巾把鼻涕擤干净。tā yòng zhǐ jīn bǎ bí tì xǐng gān jìng.Anh ấy dùng khăn giấy xì sạch nước mũi.