擤鼻涕[xǐng bí tì] [擤 鼻 涕]Lưu từKháchỉ mũiChữ trong từ擤xǐnghỉ mũi鼻bímũi涕tìnước mắtTừ cùng chữ:鼻涕bí tìHSK 7nước mũiTừ cận nghĩa:擤xǐnghỉ mũi