鼻涕
[bí tì] [鼻 涕]
nước mũi; dịch mũi
鼻腔分泌出的黏液
他因为着凉感冒,一整天都在不停地流鼻涕。
tā yīn wèi zháo liáng gǎn mào, yì zhěng tiān dōu zài bù tíng dì liú bí tì.Anh ấy do bị nhiễm lạnh cảm cúm nên cả ngày không ngừng chảy nước mũi.
鼻子流鼻涕。一直流,很难受。
bí zi liú bí tì. yì zhí liú, hěn nán shòu.Em bị chảy nước mũi. Chảy suốt, rất khó chịu.
Trong bài: Khám cảm lạnh