擦拭
[cā shì] [擦 拭]
lau sạch
他把手机屏幕擦拭得干干净净。
tā bǎ shǒu jī píng mù cā shì de gān gān jìng jìng.Anh ấy lau màn hình điện thoại sạch bong.
服务员正在仔细擦拭大厅的餐桌。
fú wù yuán zhèng zài zǐ xì cā shì dà tīng de cān zhuō.Nhân viên phục vụ đang cẩn thận lau chùi bàn ăn trong sảnh.
炒完菜后一定要把炉灶擦拭干净。
chǎo wán cài hòu yí dìng yào bǎ lú zào cā shì gān jìng.Nấu nướng xong nhất định phải lau chùi bếp thật sạch sẽ.