XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
攘诟
[rǎng gòu] [攘 诟]
Lưu từ
Khác
rửa sạch nỗi ô nhục
Chữ trong từ
攘
rǎng
(văn học) xắn tay áo
诟
gòu
ô nhục