攥
[zuàn]
(khẩu ngữ) cầm; nắm; chộp
他愤怒地攥紧了拳头,但最终还是忍住了冲动。
tā fèn nù dì zuàn jǐn le quán tou, dàn zuì zhōng hái shì rěn zhù le chōng dòng.Anh ấy giận dữ siết chặt nắm đấm, nhưng cuối cùng vẫn kiềm chế được sự bốc đồng.
[zuàn]
(khẩu ngữ) cầm; nắm; chộp
他愤怒地攥紧了拳头,但最终还是忍住了冲动。
tā fèn nù dì zuàn jǐn le quán tou, dàn zuì zhōng hái shì rěn zhù le chōng dòng.Anh ấy giận dữ siết chặt nắm đấm, nhưng cuối cùng vẫn kiềm chế được sự bốc đồng.