拢攥[lǒng zuàn] [拢 攥]Lưu từKhácnắm chặt; túm lấyChữ trong từ拢lǒnggom lại攥zuàn(khẩu ngữ) cầmTừ cận nghĩa:扼ènắm chặt扯住chě zhùnắm chặt握住wò zhùnắm chặt揪住jiū zhùnắm chặt