扯住[chě zhù] [扯 住]Lưu từKhácnắm chặtChữ trong từ扯chěkéo住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:扼ènắm chặt拢攥lǒng zuànnắm chặt握住wò zhùnắm chặt揪住jiū zhùnắm chặt