揪住
[jiū zhù] [揪 住]
nắm chặt
他紧紧揪住那人的衣领不肯放手。
tā jǐn jǐn jiū zhù nà rén de yī lǐng bù kěn fàng shǒu.Anh ấy túm chặt lấy cổ áo người đó không chịu thả.
他一把揪住试图逃跑的小偷,并迅速拨打了报警电话。
tā yì bǎ jiū zhù shì tú táo pǎo de xiǎo tōu, bìng xùn sù bō dǎ le bào jǐng diàn huà.Anh ấy túm chặt lấy tên trộm đang tìm cách bỏ chạy và nhanh chóng gọi điện báo cảnh sát.