握住
[wò zhù] [握 住]
nắm chặt; cầm
这次机会被他牢牢把握住了。
zhè cì jī huì bèi tā láo láo bǎ wò zhù le.Cơ hội lần này đã được anh ấy nắm bắt một cách chắc chắn.
他牢牢地握住了我的手。
tā láo láo dì wò zhù le wǒ de shǒu.Anh ấy nắm chặt lấy tay tôi một cách chắc chắn.
他双手握住杠铃,深吸一口气准备举起。
tā shuāng shǒu wò zhù gàng líng, shēn xī yì kǒu qì zhǔn bèi jǔ qǐ.Anh ấy dùng hai tay nắm chặt thanh tạ đòn, hít một hơi sâu chuẩn bị nâng lên.