XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
斨
[qiāng]
Lưu từ
Khác
cái rìu
Từ cận nghĩa:
斧子
fǔ zi
HSK 7
cái rìu
斧头
fǔ tóu
cái rìu