昇[shēng]Lưu từKhácdùng làm họ và trong tên riêngTừ ghép:毕昇bì shēngTì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời韩昇洙hán shēng zhūHan Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ…