毕昇[bì shēng] [毕 昇]Lưu từKhácTì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rờiChữ trong từ毕bìtoàn bộ昇shēngdùng làm họ và trong tên riêngTừ cùng chữ:毕业bì yèHSK 4tốt nghiệp毕业生bì yè shēngHSK 4sinh viên tốt nghiệp毕竟bì jìngHSK 5xét cho cùng