映衬[yìng chèn] [映 衬]Lưu từKháclàm nổi bật bằng sự tương phản; phép đối; nghệ thuật đối trong ngôn ngữ họcChữ trong từ映yìngphản chiếu (ánh sáng)衬chèn(của quần áo) sát da