暹逻[xiān luó] [暹 逻]Lưu từKhácbiến thể của 暹罗 (xiān luó)Chữ trong từ暹xiānbình minh逻luótuần traTừ cùng chữ:巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)