朵颐[duǒ yí] [朵 颐]Lưu từKhác(văn học) nhai nhóp nhépChữ trong từ朵duǒbông hoa颐yí(văn học) cằmTừ ghép:大快朵颐dà kuài - duǒ yí(thành ngữ) ăn rất ngon lành