杉
[shān]
cây sa mộc; Cunninghamia lanceolata; cũng đọc là [shā]
云杉yún shāncây vân sam杉山shān shānSugiyama (họ Nhật Bản)杉本shān běnSugimoto (họ Nhật Bản)杉林shān línthị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài…柳杉liǔ shāncây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)水杉shuǐ shāncây thuỷ sam紫杉zǐ shāncây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)铁杉tiě shānTsuga chinensis杉山彬shān shān bīnTsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc…