柳杉[liǔ shān] [柳 杉]Lưu từKháccây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)Chữ trong từ柳liǔcây liễu杉shāncây sa mộcTừ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễu