柳树【柳樹】
[liǔ shù] [柳 树]
cây liễu
落叶乔木或灌木,枝条柔韧。
河边种了一排高大的柳树。
hé biān zhǒng le yì pái gāo dà de liǔ shù.Bên bờ sông trồng một hàng cây liễu cao lớn.
我们沿河岸种了一排杨柳树。
wǒ men yán hé àn zhǒng le yì pái yáng liǔ shù.Chúng tôi trồng một hàng liễu dọc theo bờ sông.
柳树的枝条垂到水面,景色十分美丽。
liǔ shù de zhī tiáo chuí dào shuǐ miàn, jǐng sè shí fēn měi lì.Cành liễu rủ xuống mặt nước, cảnh sắc thật đẹp.