建树【建樹】
[jiàn shù] [建 树]
đóng góp; lập nên; sáng lập
建立的功绩或取得的成就。
他在医学领域颇有建树,曾多次获得国家级奖项。
tā zài yī xué lǐng yù pō yǒu jiàn shù, céng duō cì huò dé guó jiā jí jiǎng xiàng.Ông ấy có nhiều đóng góp nổi bật trong lĩnh vực y học, từng nhiều lần nhận giải thưởng cấp quốc gia.