捐班[juān bān] [捐 班]Lưu từKhácđóng gópChữ trong từ捐juānquyên góp班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm ca捐助juān zhùHSK 6quyên góp捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)贡献gòng xiànHSK 6đóng góp功劳gōng láoHSK 7đóng góp建树jiàn shùHSK 8đóng góp供稿gōng gǎođóng góp (cho tạp chí, v.v.)善款shàn kuǎnđóng góp