供稿[gōng gǎo] [供 稿]Lưu từKhácđóng góp (cho tạp chí, v.v.)Chữ trong từ供gōngcung cấp稿gǎobản thảoTừ cùng chữ:供应gōng yìngHSK 4cung cấp供给gōng jǐHSK 6cung cấp供奉gòng fèngHSK 7cúng tế供暖gōng nuǎnHSK 7cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)供求gōng qiúHSK 7cung và cầu (kinh tế)供不应求gōng bù yìng qiúHSK 7cung không đáp ứng cầu投稿tóu gǎoHSK 9gửi bài viết để xuất bản