XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

槐树【槐樹】

[huái shù] [槐 树]

cây hoè (Sophora japonica)

一种落叶乔木,开黄白色花

院子里的槐树夏天开满了白色的花。

yuàn zi lǐ de huái shù xià tiān kāi mǎn le bái sè de huā.

Cây hòe trong sân nở đầy hoa trắng vào mùa hè.

院子里那棵老槐树依然枝叶茂盛。

yuàn zi lǐ nà kē lǎo huái shù yī rán zhī yè mào shèng.

Cây hòe già trong sân cành lá vẫn rất tươi tốt.