国槐[guó huái] [国 槐]Lưu từKháccây hòe (Sophora japonica)Chữ trong từ国guóquốc gia槐huáicây hoè (Sophora japonica)Từ ghép:国槐树guó huái shùcây hòe (Sophora japonica)Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)槐huáicây hoè (Sophora japonica)国槐树guó huái shùcây hòe (Sophora japonica)