国槐树[guó huái shù] [国 槐 树]Lưu từKháccây hòe (Sophora japonica)Chữ trong từ国guóquốc gia槐huáicây hoè (Sophora japonica)树shùcâyTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh松树sōng shùHSK 4cây thông国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch桃树táo shùHSK 5cây đàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)槐huáicây hoè (Sophora japonica)国槐guó huáicây hòe (Sophora japonica)