杨树【楊樹】
[yáng shù] [杨 树]
cây dương; các loại cây thuộc chi Populus
杨柳科落叶乔木的统称。
公路两旁栽种着两排高大挺拔的杨树。
gōng lù liǎng páng zāi zhòng zhe liǎng pái gāo dà tǐng bá de yáng shù.Hai bên đường trồng hai hàng cây dương cao lớn thẳng tắp.
校园里种着几棵高大的杨树。
xiào yuán lǐ zhǒng zhe jǐ kē gāo dà de yáng shù.Trong khuôn viên trường trồng mấy cây dương cao lớn.
道路两旁栽种着一排排挺拔的白杨树。
dào lù liǎng páng zāi zhòng zhe yì pái pái tǐng bá de bái yáng shù.Hai bên đường trồng từng hàng cây bạch dương cao vút, thẳng tắp.