柳条
[liǔ tiáo] [柳 条]
cây liễu; cành liễu; liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)
这些柳条又细又长。
zhè xiē liǔ tiáo yòu xì yòu cháng.Những cành liễu này vừa nhỏ vừa dài.
[liǔ tiáo] [柳 条]
cây liễu; cành liễu; liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)
这些柳条又细又长。
zhè xiē liǔ tiáo yòu xì yòu cháng.Những cành liễu này vừa nhỏ vừa dài.