柳杞[liǔ qǐ] [柳 杞]Lưu từKháccây liễuChữ trong từ柳liǔcây liễu杞qǐcây kỷ tử (Lycium chinense)Từ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễuTừ cận nghĩa:柳树liǔ shùHSK 8cây liễu柳liǔcây liễu杨柳yáng liǔcây liễu柳条liǔ tiáocây liễu