李沧[lǐ cāng] [李 沧]Lưu từKhácquận Licang của thành phố Thanh Đảo 青岛市, Sơn ĐôngChữ trong từ李lǐquả mận沧cāngxanh lục hoặc xanh da trời (của nước)Từ ghép:李沧区lǐ cāng qūquận Licang của thành phố Thanh Đảo 青岛市, Sơn ĐôngTừ cận nghĩa:李沧区lǐ cāng qūquận Licang của thành phố Thanh Đảo 青岛市, Sơn Đông