枋寮[fāng liáo] [枋 寮]Lưu từKhácthị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ枋fāngSantalum album寮liáotúp lềuTừ ghép:枋寮乡fāng liáo xiāngthị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanTừ cận nghĩa:枋寮乡fāng liáo xiāngthị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan