寮
[liáo]
túp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏ
中寮zhōng liáoTrấn Zhongliao hoặc Chungliao ở huyện Nam Đầu 南投县 (nán tóu xiàn), mi…大寮dà liáothị trấn Taliao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài L…寮国liáo guóLào (Đài Loan)寮屋liáo wūkhu nhà ổ chuột寮房liáo fángtúp lều工寮gōng liáo(Đài Loan) túp lều ký túc cho công nhân tại chỗ枋寮fāng liáothị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan田寮tián liáoThiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng…糖寮táng liáonhà máy đường