小屋
[xiǎo wū] [TIỂU 屋]
túp lều; nhà gỗ; nhà tranh
这个温馨的小屋充满了孩子们的笑声。
zhè ge wēn xīn de xiǎo wū chōng mǎn le hái zi men de xiào shēng.Căn nhà nhỏ ấm cúng này tràn ngập tiếng cười của trẻ thơ.
[xiǎo wū] [TIỂU 屋]
túp lều; nhà gỗ; nhà tranh
这个温馨的小屋充满了孩子们的笑声。
zhè ge wēn xīn de xiǎo wū chōng mǎn le hái zi men de xiào shēng.Căn nhà nhỏ ấm cúng này tràn ngập tiếng cười của trẻ thơ.