棚子
[péng zi] [棚 子]
túp lều; nhà kho; Lượng từ: 间 (jiān)
工人用竹竿搭建临时棚子。
gōng rén yòng zhú gān dā jiàn lín shí péng zǐ.Công nhân dùng cây tre để dựng lều tạm thời.
[péng zi] [棚 子]
túp lều; nhà kho; Lượng từ: 间 (jiān)
工人用竹竿搭建临时棚子。
gōng rén yòng zhú gān dā jiàn lín shí péng zǐ.Công nhân dùng cây tre để dựng lều tạm thời.