田寮[tián liáo] [田 寮]Lưu từKhácThiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài LoanChữ trong từ田tiánruộng寮liáotúp lềuTừ ghép:田寮乡tián liáo xiāngthị trấn Tianliao hoặc Tienliao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn…Từ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinh