田寮乡[tián liáo xiāng] [田 寮 乡]Lưu từKhácthị trấn Tianliao hoặc Tienliao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài LoanChữ trong từ田tiánruộng寮liáotúp lều乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương田野tián yěHSK 5cánh đồng城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn田径tián jìngHSK 6điền kinh老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn