林芝[lín zhī] [林 芝]Lưu từKhácđịa khu Nyingchi của Tây Tạng, tiếng Tạng: Nying khri, tiếng Trung: LinzhiChữ trong từ林lín(dùng trong từ ghép) rừng芝zhīcỏ gừng (Zoysia pungens)Từ ghép:林芝县lín zhī xiànhuyện Nyingchi, tiếng Tạng: Nying khri rdzong, thuộc địa khu Nyingch…