柞[zuò]Lưu từKháccây sồi; Quercus serrataTừ ghép:柞栎zuò lìcây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)柞水zhà shuǐhuyện Zhashui ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm Tây柞水县zhà shuǐ xiànhuyện Zhashui ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm TâyTừ cận nghĩa:栎lìcây sồi棫yùcây sồi橡xiàngcây sồi栎树lì shùcây sồi橡树xiàng shùcây sồi山毛榉shān máo jǔcây sồi