橡
[xiàng]
cây sồi; Quercus serrata
这种橡胶材料具有极高的弹性。
zhè zhǒng xiàng jiāo cái liào jù yǒu jí gāo de tán xìng.Loại vật liệu cao su này có tính đàn hồi cực cao.
我写错了字,需要用橡皮擦掉。
wǒ xiě cuò le zì, xū yào yòng xiàng pí cā diào.Tôi viết sai chữ rồi, cần dùng cục tẩy để xóa đi.
他的铅笔盒里放着几块新买的橡皮。
tā de qiān bǐ hé lǐ fàng zhe jǐ kuài xīn mǎi de xiàng pí.Trong hộp bút của anh ấy có vài cục tẩy mới mua.